MỘT CÂU CHUYỆN NGẮN VỀ CÀ PHÊ TRONG ĐỜI SỐNG TÔN GIÁO
Lịch sử của cà phê phong phú và mãnh liệt không kém gì một ly espresso – và chính thức uống này từng góp phần khơi dậy những cuộc tranh luận tôn giáo.
Ngày nay, cà phê được “phục vụ như một nghi thức” trong hầu hết mọi hoàn cảnh, trở thành một trong những biểu tượng điển hình của lòng hiếu khách. Chính vì vậy, trong suốt chặng đường lịch sử (tuy không quá dài của mình), cà phê đã đóng vai trò quan trọng trong đời sống sinh hoạt của giới quý tộc lẫn bình dân.
Tuy nhiên, theo các nhà sử học, nhân học và chuyên gia ẩm thực, cà phê từng được sử dụng trong những bối cảnh tôn giáo vốn không liên quan đến hình ảnh sinh hoạt “cà phê & bánh vòng rán (hay bánh donut)” sau mỗi Thánh lễ tại các giáo xứ ở Hoa Kỳ hay Canada cách phổ biến như ngày nay.
Cà phê, các tu sĩ Hồi giáo Sufi và Tổng Lãnh Thiên Thần Gabriel
Theo các chuyên gia, Coffea arabica – giống cà phê được trồng phổ biến nhất hiện nay – xuất hiện đầu tiên tại Ethiopia, nơi hạt cà phê được dùng trong các nghi thức cộng đồng. Khi ấy, con người chưa chủ ý canh tác, mà chỉ đơn giản hái quả cà phê từ tự nhiên như một “món quà của Tạo Hóa”, như học giả hay sử gia Steven Topik giải thích trong công trình của mình.
Một truyền thống kể chuyện dân gian cho rằng ly cà phê đầu tiên được pha bởi các tư tế bản địa tiền-Kitô giáo – những người chủ trì các buổi tụ họp – hoặc bởi các mục đồng Ethiopia du mục.
Dẫu vậy, những người được ghi nhận đầu tiên uống cà phê là các tu sĩ Hồi giáo Sufi tại Yemen. Họ dùng cà phê để tỉnh táo trong các buổi cầu nguyện dhikr kéo dài suốt đêm, nơi họ nhịp nhàng tụng niệm Danh Thánh Đấng Tối Cao theo đức tin của mình.
Theo ghi chép của sử gia thế kỷ XVI Abd Al-Qadir Al-Jaziri, các tu sĩ Sufi uống cà phê “vào mỗi tối thứ Hai và thứ Sáu, rót vào một chiếc bình lớn bằng đất nung đỏ. Vị đứng đầu dùng muôi nhỏ múc ra, chuyền sang bên phải và đọc một kinh nguyện quen thuộc trong khi mọi người cùng uống.”
Một số văn bản thời đó còn kể nhiều truyền thuyết về nguồn gốc thiêng liêng của cà phê, liên quan đến Tổng Lãnh Thiên Thần Gabriel. Trong một câu chuyện dân gian, ngài được cho là đã khuyên dân làng Yemen dùng cà phê để chữa bệnh dịch – điều mà, theo các sử gia, “rất hợp lý”, vì quy trình nấu sôi giúp nước cà phê an toàn hơn nước uống thông thường.
Tựu trung, nếu bia là đồ uống đặc trưng của người Công giáo châu Âu, thì cà phê lại là món “thức uống của tín hữu Hồi giáo Yemen”.
Nhà sử học Al-Jaziri từng viết:
“Nơi nào có cà phê, nơi đó có ân sủng và vẻ huy hoàng, có tình bằng hữu và niềm hoan hỉ.”
Tuy nhiên, không phải ai cũng đồng tình với ông. Khi cà phê nhanh chóng lan rộng khắp các vùng Hồi giáo, nó cũng bị liệt vào danh sách các chất cấm.
Vào thế kỷ XVI, cà phê đã hiện diện khắp nơi từ Cairo đến Istanbul. Nhưng chính sự phổ biến đó lại trở thành nguyên do khiến một số nhà giáo sĩ Sufi chính thống phản đối. Nhiều quán cà phê được mở gần các trung tâm tôn giáo lớn (và được thưởng thức một cách ồn ào), khiến một số lãnh đạo Hồi giáo chính thống cấm thức uống này, cho rằng tác dụng kích thích của nó “giống như rượu” – vốn bị Kinh Qur’an nghiêm cấm.
Dẫu vậy, cà phê vẫn được người Hồi giáo sử dụng rộng rãi. Không được phép uống rượu và nhiều nơi thiếu nước sạch, thức uống được nấu sôi này trở thành giải pháp lý tưởng – đồng thời giúp tín hữu vượt qua thời gian chay Ramadan nghiêm ngặt.
Không lâu sau, quán cà phê trở thành một biểu tượng hay một địa điểm được yêu thích trong đời sống người Hồi giáo.
Không lạ khi cà phê, ban đầu, được các Ki-tô hữu tại Châu Âu xem là biểu tượng của Hồi giáo. Ít nhất là cho đến khi Đức Giáo hoàng Clement VIII nếm thử nó.
Từ “thức uống của Satan” đến Cappuccino
Cà phê không được chào đón nồng hậu trên bờ bắc Địa Trung Hải. Sau nhiều thế kỷ giao chiến với Hồi giáo trong các cuộc thập tự chinh, người Kitô hữu châu Âu gọi cà phê là “thức uống của Satan.”
Tuy vậy, cà phê vẫn tìm đường đến Vatican.
Triều đại Giáo hoàng Clement VIII bắt đầu năm 1592. Ngài là một con người có tư tưởng độc lập, đồng thời là một nhà ngoại giao và chính trị gia khôn khéo. Ngài đã hình thành một liên minh giữa các cường quốc Kitô giáo châu Âu nhằm chống lại Đế quốc Ottoman.
Đức Clement VIII cũng được ghi nhớ là vị Giáo hoàng đầu tiên từng uống cà phê – mặc cho các vị cố vấn khuyên ngài nên cấm nó, giống như các giáo sĩ Hồi giáo Chính thống và Kitô hữu Chính thống Coptic đã làm.
Người ta kể rằng, Đức Giáo hoàng Clement VIII đã nói:
“Hương vị cà phê quá dễ chịu, nó không thể là sản phẩm của Satan và thật là đáng tiếc nếu người Hồi giáo độc quyền thưởng thức hương vị này. Chúng ta hãy phá hủy trò chơi này của Satan… bằng cách chấp nhận nó!”.
Nhà nghiên cứu Nils-Bertil Walins, trong bài viết Coffee: A Long Way From Ethiopia, cho biết Đức Clement đã khuyến khích việc sử dụng cà phê vì xem nó ít nguy hại hơn rượu.
Dù câu chuyện có thật hay không, điều chắc chắn là trong triều đại của ngài, nước Ý bắt đầu nhập khẩu cà phê và phân phối rộng rãi khắp Tây Âu. Và như ta đều biết, người Ý đã nâng nghệ thuật pha cà phê lên một tầm cao mới.
Sự ra đời của Cappuccino
Cappuccino – thức uống pha giữa espresso và sữa nóng – ngày nay là một trong những cách thưởng thức cà phê phổ biến nhất thế giới.
Nhưng không phải ai từng thưởng thức một tách cà phê Cappuccino vừa tinh tế vừa đậm đà cũng có thể biết rằng tên gọi này được bắt nguồn từ chiếc mũ trùm đầu của các tu sĩ dòng Capuchin – một nhánh cải tổ của dòng Phanxicô, ra đời vào thế kỷ XVI.
(Từ ‘cappuccino’ thực ra bắt nguồn từ ‘cappuccio’, nghĩa là ‘mũ trùm đầu’ trong tiếng Ý — ám chỉ chiếc áo choàng có mũ của các tu sĩ dòng Capuchin.)
Tại Ý, cha Matteo Bassi sáng lập Dòng Capuchin năm 1525, với mục tiêu khôi phục lý tưởng sống khó nghèo và đơn sơ mà Thánh Phanxicô Assisi đã sống vào thế kỷ XIII – tương tự như những gì Thánh Têrêsa Avila đang thực hiện với Dòng Camêlô tại Tây Ban Nha.
Các tu sĩ Capuchin chọn cho mình bộ áo dòng nâu giản dị có mũ trùm và dây thắt lưng trắng. Tu luật dòng Thánh Phanxicô không quy định màu sắc cụ thể, chỉ mời gọi anh em “mặc y phục đơn nghèo và khiêm hạ.”
Theo nhà nghiên cứu J.P. Mauro, vào thời Trung cổ, các nông dân – những người thường may áo dòng cho anh em Phanxicô – chỉ có loại vải len tự nhiên, màu xám hoặc nâu tùy theo loại len. Vải không nhuộm là loại rẻ nhất và phổ biến nhất. Vì thế, theo thời gian, sắc nâu giản dị trở thành biểu tượng của dòng.
Màu nâu pha trắng, hay tu phục màu nâu với dây thừng thắt lưng màu trắng – như cà phê pha sữa – chính là sắc phục của họ.
Nhà sử học V.M. Traverso kể lại rằng các trẻ em địa phương gọi họ là cappuccini (“người đội mũ trùm”) để trêu chọc chiếc mũ nhọn đặc trưng.
Sau này, khi Hoàng đế Áo Leopold I chọn tu sĩ Capuchin Marco D’Aviano làm cố vấn thiêng liêng, các quán cà phê Vienna bắt đầu phục vụ loại cà phê mang tên “kapuzin”. Từ đó, Cappuccino ra đời.
Ngày nay, trên thế giới có khoảng 11.000 tu sĩ Capuchin – trong đó, có Thánh Piô Năm Dấu Thánh (Padre Pio) là vị thánh được nhiều người biết đến.
Maria Ngọc Tỷ chuyển ngữ
Nguồn: “A short religious history of coffee”, Daniel Esparza, aleteia.org, đăng tải ngày 01/11/2021, truy cập ngày 10/11/2025



Nhận xét
Đăng nhận xét